translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sinh hoạt" (1件)
sinh hoạt
play
日本語 生活
sinh hoạt chung
共同生活
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sinh hoạt" (4件)
sinh hoạt phí
play
日本語 生活費
Tôi phải tiết kiệm sinh hoạt phí.
生活費を節約しなければならない。
マイ単語
vật dụng sinh hoạt
play
日本語 生活用品
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
マイ単語
nước sinh hoạt
日本語 生活用水、水道水
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
マイ単語
sinh hoạt truyền thống
日本語 伝統的な生活様式
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
彼らは日々の伝統的な生活様式を保っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sinh hoạt" (6件)
sinh hoạt chung
共同生活
Tôi phải tiết kiệm sinh hoạt phí.
生活費を節約しなければならない。
Tôi mua vài vật dụng sinh hoạt trong siêu thị.
スーパーで生活用品を買った。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Ông mang lại các dịch vụ thiết yếu như nước sinh hoạt và khí đốt cho người nghèo.
彼は貧しい人々に生活用水やガスなどの不可欠なサービスを提供した。
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
彼らは日々の伝統的な生活様式を保っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)